Trang chủ
EmojiSelect
Emoji
Ký hiệu
Kaomoji
Combo emoji
English
English
العربية
Arabic
Español
Spanish
Português (BR)
Portuguese (BR)
हिन्दी
Hindi
Bahasa Indonesia
Indonesian
Türkçe
Turkish
Français
French
Deutsch
German
Italiano
Italian
Polski
Polish
日本語
Japanese
한국어
Korean
Русский
Russian
简体中文
Chinese (Simplified)
Tiếng Việt
Vietnamese
ไทย
Thai
Nederlands
Dutch
Tìm kiếm
Xem tất cả →
Kết quả cho “nắm đấm hướng phía trái”
· 34 kết quả
34 · 0ms
🤛
nắm đấm hướng phía trái
A left-facing fist. Conveys a fist bump from the left.
🤛🏻
nắm đấm hướng phía trái: màu da sáng
🤛🏼
nắm đấm hướng phía trái: màu da sáng trung bình
🤛🏽
nắm đấm hướng phía trái: màu da trung bình
🤛🏾
nắm đấm hướng phía trái: màu da tối trung bình
🤛🏿
nắm đấm hướng phía trái: màu da tối
🤜
nắm đấm hướng sang phải
A right-facing fist. Conveys a fist bump from the right.
🤜🏻
nắm đấm hướng sang phải: màu da sáng
🤜🏼
nắm đấm hướng sang phải: màu da sáng trung bình
🤜🏽
nắm đấm hướng sang phải: màu da trung bình
🤜🏾
nắm đấm hướng sang phải: màu da tối trung bình
🤜🏿
nắm đấm hướng sang phải: màu da tối
✊
nắm đấm giơ lên
A raised fist. Conveys strength, solidarity and resistance.
✊🏻
nắm đấm giơ lên: màu da sáng
✊🏼
nắm đấm giơ lên: màu da sáng trung bình
✊🏽
nắm đấm giơ lên: màu da trung bình
✊🏾
nắm đấm giơ lên: màu da tối trung bình
✊🏿
nắm đấm giơ lên: màu da tối
👊
nắm đấm
An oncoming fist. Conveys a punch — playful or serious.
👊🏻
nắm đấm: màu da sáng
👊🏼
nắm đấm: màu da sáng trung bình
👊🏽
nắm đấm: màu da trung bình
👊🏾
nắm đấm: màu da tối trung bình
👊🏿
nắm đấm: màu da tối
Quảng cáo
Kết quả cho “nắm đấm hướng phía trái” — EmojiSelect