Trang chủ
EmojiSelect
Emoji
Ký hiệu
Kaomoji
Combo emoji
English
English
العربية
Arabic
Español
Spanish
Português (BR)
Portuguese (BR)
हिन्दी
Hindi
Bahasa Indonesia
Indonesian
Türkçe
Turkish
Français
French
Deutsch
German
Italiano
Italian
Polski
Polish
日本語
Japanese
한국어
Korean
Русский
Russian
简体中文
Chinese (Simplified)
Tiếng Việt
Vietnamese
ไทย
Thai
Nederlands
Dutch
Tìm kiếm
Xem tất cả →
Kết quả cho “mu bàn tay giơ lên”
· 180 kết quả
180 · 2ms
🤚
mu bàn tay giơ lên
A raised back of hand. Conveys raising a hand, waving or stopping.
🤚🏻
mu bàn tay giơ lên: màu da sáng
🤚🏼
mu bàn tay giơ lên: màu da sáng trung bình
🤚🏽
mu bàn tay giơ lên: màu da trung bình
🤚🏾
mu bàn tay giơ lên: màu da tối trung bình
🤚🏿
mu bàn tay giơ lên: màu da tối
🙌
hai bàn tay giơ lên
Two raised hands. Conveys celebration and praise — "hooray".
✋
bàn tay giơ lên
A raised hand. Conveys volunteering, greeting, or "stop".
✋🏻
bàn tay giơ lên: màu da sáng
✋🏼
bàn tay giơ lên: màu da sáng trung bình
✋🏽
bàn tay giơ lên: màu da trung bình
✋🏾
bàn tay giơ lên: màu da tối trung bình
✋🏿
bàn tay giơ lên: màu da tối
🙌🏻
hai bàn tay giơ lên: màu da sáng
🙌🏼
hai bàn tay giơ lên: màu da sáng trung bình
🙌🏽
hai bàn tay giơ lên: màu da trung bình
🙌🏾
hai bàn tay giơ lên: màu da tối trung bình
🙌🏿
hai bàn tay giơ lên: màu da tối
🫴
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên
A palm up hand. Conveys offering, asking, or "go ahead".
🫴🏻
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên: màu da sáng
🫴🏼
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên: màu da sáng trung bình
🫴🏽
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên: màu da trung bình
🫴🏾
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên: màu da tối trung bình
🫴🏿
bàn tay có lòng bàn tay hướng lên: màu da tối
Quảng cáo
Kết quả cho “mu bàn tay giơ lên” — EmojiSelect