Trang chủ
EmojiSelect
Emoji
Ký hiệu
Kaomoji
Combo emoji
English
English
العربية
Arabic
Español
Spanish
Português (BR)
Portuguese (BR)
हिन्दी
Hindi
Bahasa Indonesia
Indonesian
Türkçe
Turkish
Français
French
Deutsch
German
Italiano
Italian
Polski
Polish
日本語
Japanese
한국어
Korean
Русский
Russian
简体中文
Chinese (Simplified)
Tiếng Việt
Vietnamese
ไทย
Thai
Nederlands
Dutch
Tìm kiếm
Xem tất cả →
Kết quả cho “dấu ra hiệu từ chối”
· 80 kết quả
80 · 1ms
👎
dấu ra hiệu từ chối
A thumbs down. Conveys disapproval and rejection.
👎🏻
dấu ra hiệu từ chối: màu da sáng
👎🏼
dấu ra hiệu từ chối: màu da sáng trung bình
👎🏽
dấu ra hiệu từ chối: màu da trung bình
👎🏾
dấu ra hiệu từ chối: màu da tối trung bình
👎🏿
dấu ra hiệu từ chối: màu da tối
👍
dấu ra hiệu đồng ý
A thumbs up. Conveys approval, agreement and "good job".
👍🏻
dấu ra hiệu đồng ý: màu da sáng
👍🏼
dấu ra hiệu đồng ý: màu da sáng trung bình
👍🏽
dấu ra hiệu đồng ý: màu da trung bình
👍🏾
dấu ra hiệu đồng ý: màu da tối trung bình
👍🏿
dấu ra hiệu đồng ý: màu da tối
🤫
mặt ra dấu suỵt
A face with a finger over closed lips. Conveys silence, secrets and "shh".
🙅
người ra hiệu phản đối
A person gesturing NO — crossed arms. Conveys refusal and denial.
🙅🏻
người ra hiệu phản đối: màu da sáng
🙅🏼
người ra hiệu phản đối: màu da sáng trung bình
🙅🏽
người ra hiệu phản đối: màu da trung bình
🙅🏾
người ra hiệu phản đối: màu da tối trung bình
🙅🏿
người ra hiệu phản đối: màu da tối
🙅♂️
người đàn ông ra hiệu phản đối
🙅🏻♂️
người đàn ông ra hiệu phản đối: màu da sáng
🙅🏼♂️
người đàn ông ra hiệu phản đối: màu da sáng trung bình
🙅🏽♂️
người đàn ông ra hiệu phản đối: màu da trung bình
🙅🏾♂️
người đàn ông ra hiệu phản đối: màu da tối trung bình
Quảng cáo
Kết quả cho “dấu ra hiệu từ chối” — EmojiSelect